Thống số kỹ thuật Xe tải ben hino 3,5 tấn
Loại xe | Xe tải ben hino 3,5 tấn | |
Loại xe nền | HINO WU442L | |
Kích thước & Trọng lượng | ||
Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao | mm | 6.100 x 2.000 x 2.390 |
Chiều dài cơ sở | mm | 3.870 |
Công thức bánh xe | 4 x 2 | |
Trọng lượng bản thân | kG | 3.605 |
Trọng tải cho phép chở | kG | 3.700 |
Trọng lượng toàn bộ | kG | 7.500 |
Số chỗ ngồi | 03 | |
Động cơ | ||
Loại | Diesel HINO W04D-TN, 4 máy thẳng hàng và tăng áp | |
Đường kính x hành trình piston | mm | 104 x 118 |
Thể tích làm việc | cm3 | 4.009 |
Công suất lớn nhất | kW/rpm | 86/2.500 |
Mômen xoắn cực đại | N.m/rpm | 363/1.800 |
Dung tích thùng nhiên liệu | lít | 100 |
Cỡ lốp | 7.50 - 16 - 14PR | |
Tốc độ cực đại | km/h | 82 |
Khả năng vượt dốc | θ % | 29 |
Thung tải và hệ thống nâng hạ | ||
Kích thước lọt lòng: Dài x Rộng x Cao | mm | 3.815 x 1.915 x 500 |
Thời gian nâng | giây | 20 |
Thời gian hạ | giây | 15 |
Góc nâng | độ | 49 ~ 53 |
Xy lanh nâng hạ thùng | mm | ø160 - 570 |
Áp suất làm việc | kG/cm2 | 130 |
Bơm | lít/phút | Loại bơm bánh răng |
Hệ thống điều khiển | Đặt trong cabin | |
Thùng dầu | Loại gắn liền với xy lanh nâng thùng | |
Trang bị tiêu chuẩn | 01 bánh dự phòng, bộ đồ nghề, tấm che nắng cho tài xế, 01 đầu đĩa CD với Radio AM/FM, đồng hồ đo tốc độ động cơ, khóa nắp thùng nhiên liệu và mồi thuốc lá. | |
0 comments :
Post a Comment