Thông số kỹ thuật Xe ben tự đổ hino 24 tấn
Loại xe | Xe ben tự đổ hino 24 tấn | |
Loại xe nền | HINO FM8JNSA | |
Kích thước & Trọng lượng | ||
Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao | mm | 7.750 x 2.500 x 3.250 |
Chiều dài cơ sở | mm | 4.130 + 1.300 |
Công thức bánh xe | 6 x 4 | |
Trọng lượng bản thân | kG | 8.805 |
Trọng tải cho phép chở | kG | 15.000 (xấp xỉ) |
Trọng lượng toàn bộ | kG | 24.000 |
Số chỗ ngồi | 03 | |
Động cơ | ||
Loại | Diesel HINO J08E-UF, 6 máy thẳng hàng và tăng áp | |
Đường kính x hành trình piston | mm | 112 x 130 |
Thể tích làm việc | cm3 | 7.684 |
Công suất lớn nhất | kW/rpm | 184/2.500 |
Mômen xoắn cực đại | N.m/rpm | 745/1.500 |
Dung tích thùng nhiên liệu | lít | 200 |
Cỡ lốp | 10.00 - 20 - 16PR | |
Tốc độ cực đại | km/h | 88 |
Khả năng vượt dốc | θ % | 37 |
Thung tải và hệ thống nâng hạ | ||
Kích thước lọt lòng: Dài x Rộng x Cao | mm | 5.240 x 2.300 x 1.000 |
Thời gian nâng | giây | 20 |
Thời gian hạ | giây | 15 |
Góc nâng | độ | 49 ~ 53 |
Xy lanh nâng hạ thùng | mm | ø183 - 880 |
Áp suất làm việc | kG/cm2 | 130 |
Bơm | lít/phút | Loại bơm bánh răng |
Hệ thống điều khiển | Đặt trong cabin | |
Thùng dầu | Loại gắn liền với xy lanh nâng thùng | |
Trang bị tiêu chuẩn | 01 bánh dự phòng, bộ đồ nghề, tấm che nắng cho tài xế, 01 đầu đĩa CD với Radio AM/FM, đồng hồ đo tốc độ động cơ, khóa nắp thùng nhiên liệu và mồi thuốc lá. | |
0 comments :
Post a Comment