Loại xe
|
| |
Loại xe nền
|
HINO - WU422L
| |
Kích thước & Trọng lượng
| ||
Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao
|
mm
|
7.160 x 2.240 x 3.270
|
Chiều dài cơ sở
|
mm
|
3.870
|
Kích thước thùng: Dài x Rộng x Cao
|
mm
|
5.400 x 2.200 x 2.200
|
Công thức bánh xe
| 4 x 2 | |
Trọng lượng bản thân
|
kG
| 3.405 |
Trọng tải cho phép chở
|
kG
| 3.900 |
Trọng lượng toàn bộ
|
kG
| 7.500 |
Số chỗ ngồi
| 03 | |
Động cơ
| ||
Loại
| Diesel HINO W04D-TN tuabin tăng nạp và két làm mát khí nạp, 4 máy thẳng hàng | |
Đường kính x hành trình piston
|
mm
| 104 x 118 |
Thể tích làm việc
|
cm3
| 4.009 |
Công suất lớn nhất
|
PS/rpm
| 130/2.500 |
Mômen xoắn cực đại
|
N.m/rpm
| 363/1.800 |
Dung tích thùng nhiên liệu
|
lít
| 100 |
Khung xe
| ||
Hộp số
| 5 số tiến, 1 số lùi, đồng tốc từ 1 đến số 5 | |
Hệ thống lái
| Trợ lực toàn phần, điều chỉnh được độ nghiêng, cao thấp | |
Hệ thống phanh
| Thủy lực, điều khiển bằng khí nén | |
Hệ thống treo
| Lá nhíp dạng e-lip cùng giảm chấn thủy lực | |
Tỷ số truyền của cầu sau
| 5,833: 1 | |
Cỡ lốp
| 7.50-16-14PR | |
Tốc độ cực đại
|
km/h
| 111 |
Khả năng vượt dốc
|
θ%
| 35,9 |
Bán kính quay vòng nhỏ nhất
|
m
| 6,8 |
Cabin
| Lật với cơ cấu thanh xoắn và thiết bị khóa an toàn | |
Thùng tải mui bạt
| ||
Đà dọc
| Thép U100 dày 4 mm | |
Đà ngang
| Thép U80 dày 3 mm | |
Sàn thùng
| Tôn phẳng dày 3 mm | |
Vách ngoài
| Inox dập sóng 0,5 mm | |
Vách trong
| Tôn kẽm dày 0,5 mm | |
Số bửng
| 05, cao 800 mm | |
Kèo tiếp
| Ống tiếp ø27, tháo lắp được | |
Khung cắm kèo
| 04, cao 600 mm | |
Trang bị tiêu chuẩn
| 01 bánh dự phòng, bộ đồ nghề, tấm che nắng cho tài xế, CD&AM/FM Radio với 2 loa, đồng hồ đo tốc độ động cơ, khóa nắp thùng nhiên liệu, mồi thuốc lá và thanh chắn an toàn 02 bên hông xe, vè chắn bùn. | |
Wednesday, July 2, 2014
Subscribe to:
Post Comments
(
Atom
)
0 comments :
Post a Comment